Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kaddig

Nghĩa tiếng Việt: cây bách xù (phương ngữ)

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Kaddig

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKaddig
AkkusativKaddig
DativKaddig
GenitivKaddig

Ví dụ

Nghĩa khác