Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kabod

Nghĩa tiếng Việt: vinh quang

Phát âm (IPA): [kaˈboːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Kabod

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKabod
AkkusativKabod
DativKabod
GenitivKabod

Ví dụ

Nghĩa khác