kabbelnd
Nghĩa tiếng Việt: cãi nhau
Phát âm (IPA): [ˈkabl̩nt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Boot fuhr langsam durch das leicht kabbelnde Wasser der Bucht. — Chiếc thuyền từ từ di chuyển qua làn nước gợn sóng lăn tăn của vịnh.
Nghĩa khác
- tranh cãi
- gây gổ
- cãi cọ
- hờn dỗi
- quấn quýt