Juryentscheid
Nghĩa tiếng Việt: phán quyết của bồi thẩm đoàn
danh từ · trình độ C1
Giống: der Juryentscheid
Số nhiều: die juryentscheide
Ví dụ
- Alle Teilnehmer warteten nervös auf den finalen Juryentscheid des Wettbewerbs. — Tất cả các thí sinh đều hồi hộp chờ đợi quyết định cuối cùng của ban giám khảo cuộc thi.
Nghĩa khác
- quyết định của bồi thẩm đoàn
- án quyết của bồi thẩm đoàn
- bản án của bồi thẩm đoàn
- quyết định của ban giám khảo
- quyết định của hội đồng xét xử