jurieren
Nghĩa tiếng Việt: làm giám khảo; chấm thi
Phát âm (IPA): [juˈʁiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: jurieren · er/sie/es juriert · jurierte · haben juriert
Präsens (hiện tại)
| ich | juriere |
| du | jurierst |
| er/sie/es | juriert |
| wir | jurieren |
| ihr | juriert |
| sie/Sie | jurieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | jurierte |
| du | juriertest |
| er/sie/es | jurierte |
| wir | jurierten |
| ihr | juriertet |
| sie/Sie | jurierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe juriert |
| du | hast juriert |
| er/sie/es | hat juriert |
| wir | haben juriert |
| ihr | habt juriert |
| sie/Sie | haben juriert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Drei bekannte Köche werden den Kochwettbewerb am Wochenende jurieren. — Ba đầu bếp nổi tiếng sẽ làm giám khảo cuộc thi nấu ăn vào cuối tuần.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er jurieren → Đúng: er juriert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)