Juniorchefin
Nghĩa tiếng Việt: nữ phó giám đốc trẻ
Phát âm (IPA): [ˈjuːni̯oːɐ̯ˌʃɛfɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Juniorchefin
Số nhiều: die Juniorchefinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Juniorchefin | Juniorchefinnen |
| Akkusativ | Juniorchefin | Juniorchefinnen |
| Dativ | Juniorchefin | Juniorchefinnen |
| Genitiv | Juniorchefin | Juniorchefinnen |
Ví dụ
- „Das sei ein Novum in der bald 300-jährigen Geschichte, in der die Familie tagtäglich für ihre Gäste da war, erzählt die Juniorchefin in Going.“ — „Đó là điều chưa từng có trong lịch sử gần 300 năm phục vụ khách hàng mỗi ngày của gia đình, cô chủ trẻ ở Going chia sẻ.“