Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Jungtrieb

Nghĩa tiếng Việt: chồi non; đọt non

Phát âm (IPA): [ˈjʊŋˌtʁiːp]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Jungtrieb

Số nhiều: die Jungtriebe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativJungtriebJungtriebe
AkkusativJungtriebJungtriebe
DativJungtrieben
GenitivJungtriebe

Ví dụ