Jungtrieb
Nghĩa tiếng Việt: chồi non; đọt non
Phát âm (IPA): [ˈjʊŋˌtʁiːp]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Jungtrieb
Số nhiều: die Jungtriebe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jungtrieb | Jungtriebe |
| Akkusativ | Jungtrieb | Jungtriebe |
| Dativ | Jungtrieben | |
| Genitiv | Jungtriebe |
Ví dụ
- „Ist kein Jungtrieb vorhanden, schneiden Sie auf 10-20 cm lange Zapfen zurück.“ — Nếu không có chồi non, hãy cắt tỉa bớt chỉ để lại mấu ngắn dài từ 10-20 cm.