Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Jungjiddisch

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Yiddish hiện đại

Phát âm (IPA): [ˈjʊŋˌjɪdɪʃ]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Jungjiddisch

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Jungjiddisch
Akkusativ(das) Jungjiddisch
Dativ(dem) Jungjiddisch
Genitiv(des) Jungjiddisch

Ví dụ

Nghĩa khác