Jungjiddisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Yiddish hiện đại
Phát âm (IPA): [ˈjʊŋˌjɪdɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Jungjiddisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Jungjiddisch | |
| Akkusativ | (das) Jungjiddisch | |
| Dativ | (dem) Jungjiddisch | |
| Genitiv | (des) Jungjiddisch |
Ví dụ
- Dorthin strömten Juden aus sämtlichen Himmelsrichtungen, dort bildete sich daher ein Mischdialekt, das Jungjiddische. — Người Do Thái từ khắp bốn phương đổ về đó, và tại đó đã hình thành nên một phương ngữ pha trộn là tiếng Yiddish mới.
Nghĩa khác
- jiddischer Dialekt, der sich im 19. Jahrhundert im Süden Russlands herausbildete