Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Jungfisch

Nghĩa tiếng Việt: cá con; cá giống

Phát âm (IPA): [ˈjʊŋˌfɪʃ]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Jungfisch

Số nhiều: die Jungfische

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativJungfischJungfische
AkkusativJungfischJungfische
DativJungfischen
GenitivJungfische

Ví dụ