Jungfisch
Nghĩa tiếng Việt: cá con; cá giống
Phát âm (IPA): [ˈjʊŋˌfɪʃ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Jungfisch
Số nhiều: die Jungfische
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jungfisch | Jungfische |
| Akkusativ | Jungfisch | Jungfische |
| Dativ | Jungfischen | |
| Genitiv | Jungfische |
Ví dụ
- „Ein Teil der Jungfische wurde markiert, um eine Übersicht über ihre Rückkehr zu den Inseln zu gewinnen.“ — Một phần cá con đã được đánh dấu để theo dõi số lượng chúng quay trở lại các đảo.