Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Jungbulle

Nghĩa tiếng Việt: bò đực non; cảnh sát trẻ

Phát âm (IPA): [ˈjʊŋˌbʊlə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Jungbulle

Số nhiều: die Jungbullen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativJungbulleJungbullen
AkkusativJungbullenJungbullen
DativJungbullenJungbullen
GenitivJungbullenJungbullen

Ví dụ