Jungbulle
Nghĩa tiếng Việt: bò đực non; cảnh sát trẻ
Phát âm (IPA): [ˈjʊŋˌbʊlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Jungbulle
Số nhiều: die Jungbullen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jungbulle | Jungbullen |
| Akkusativ | Jungbullen | Jungbullen |
| Dativ | Jungbullen | Jungbullen |
| Genitiv | Jungbullen | Jungbullen |
Ví dụ
- „Ende Juli verletzte ein Tierquäler mehrere Jungbullen einer Rinderherde in einem Ortsteil von Jena mit einem scharfen Gegenstand schwer.“ — Cuối tháng 7, một kẻ ngược đãi động vật đã dùng vật sắc nhọn làm bị thương nặng nhiều con bò đực non trong đàn bò tại một khu thuộc Jena.
- „Tatsächlich waren alle Jungbullen beige oder hellbraun – manche sogar blonder als Giraffenkühe.“ — Thực tế, tất cả các con đực non đều có màu be hoặc nâu nhạt – một số con thậm chí còn sáng màu hơn cả hươu cao cổ cái.
- „In freier Wildbahn werden die Jungbullen im Alter fünf bis acht Jahren von der Herde verstoßen – bei Elefanten herrscht strenges Matriarchat.“ — Trong tự nhiên, những con voi đực non từ năm đến tám tuổi sẽ bị xua đuổi khỏi đàn – loài voi vốn theo chế độ mẫu hệ nghiêm ngặt.