Judendeutsch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Yiddish cổ
Phát âm (IPA): [ˈjuːdn̩ˌdɔɪ̯t͡ʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Judendeutsch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Judendeutsch | |
| Akkusativ | (das) Judendeutsch | |
| Dativ | (dem) Judendeutsch | |
| Genitiv | (des) Judendeutsch |
Ví dụ
- Und hier nun, im Osten, wurde dieses Judendeutsch zur wirklichen Sprache. — Và giờ đây tại nơi này, ở phương Đông, thứ tiếng Đức Do Thái này đã trở thành một ngôn ngữ thực thụ.
- Für das heutige Jiddisch schlägt Beranek – in Übereinstimmung mit den heutigen jüdischen Jiddisten - den Namen ›Jiddisch‹ vor, den auch die Ostjuden selber – neben ›Máme-Lóschen‹ - für ihre Sprache benützen. Den früher üblichen Ausdruck ›Jüdischdeutsch‹ oder Judendeutsch will Beranek, auch das mit gutem Grund, für die frühe Stufe der Sprache vor der Flucht der Juden nach dem Osten reservieren. Die Juden selber empfanden ihre Sprache damals nämlich einfach als ›Deutsch‹ - sie nannten es ›Taitsch‹. — Đối với tiếng Yiddish ngày nay, Beranek - đồng tình với các nhà nghiên cứu Yiddish Do Thái hiện đại - đề xuất cái tên ›Jiddisch‹, tên gọi mà chính người Do Thái Đông Âu cũng sử dụng bên cạnh ›Máme-Lóschen‹ cho ngôn ngữ của họ. Thuật ngữ ›Jüdischdeutsch‹ hay Judendeutsch từng phổ biến trước đây được Beranek dành riêng cho giai đoạn ban đầu của ngôn ngữ trước khi người Do Thái chạy trốn sang phương Đông, và điều này hoàn toàn có lý do chính đáng. Khi đó, chính người Do Thái chỉ đơn giản coi ngôn ngữ của họ là ›tiếng Đức‹ - họ gọi nó là ›Taitsch‹.
- Und hier nun, im Osten, wurde dieses Judendeutsch zur wirklichen Sprache. — Và giờ đây tại nơi này, ở phương Đông, thứ tiếng Đức Do Thái này đã trở thành một ngôn ngữ thực thụ.
Nghĩa khác
- frühe Form des Jiddischen
- veralteter Terminus für Jiddisch