juchten
Nghĩa tiếng Việt: bằng da Nga (juchten)
Phát âm (IPA): [ˈjʊxtn̩]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | juchtener | juchtene |
| Akkusativ | juchtenen | juchtene |
| Dativ | juchtenem | juchtenen |
| Genitiv | juchtenen | juchtener |
Ví dụ
- Sie hat ein Paar juchtener Kurzschaftstiefel, die sie schon jahrelang begleiten. — Cô ấy có một đôi ủng cổ ngắn bằng da Nga đã gắn bó với cô nhiều năm.
Nghĩa khác
- aus Juchten, Juchtenleder gemacht