juchen
Nghĩa tiếng Việt: reo hò vui sướng
Phát âm (IPA): [ˈjʊxn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: juchen · er/sie/es jucht · juchte · haben gejucht
Präsens (hiện tại)
| ich | juche |
| du | juchst |
| er/sie/es | jucht |
| wir | juchen |
| ihr | jucht |
| sie/Sie | juchen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | juchte |
| du | juchtest |
| er/sie/es | juchte |
| wir | juchten |
| ihr | juchtet |
| sie/Sie | juchten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gejucht |
| du | hast gejucht |
| er/sie/es | hat gejucht |
| wir | haben gejucht |
| ihr | habt gejucht |
| sie/Sie | haben gejucht |
Ví dụ
- Als er erfuhr, dass er im Lotto gewonnen hatte, juchte er. — Khi biết mình trúng số, anh ấy đã reo hò ầm ĩ.
Nghĩa khác
- (nicht laute) Freudenschreie von sich geben
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er juchen → Đúng: er jucht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)