Josephstag
Nghĩa tiếng Việt: lễ Thánh Giuse
Phát âm (IPA): [ˈjoːzɛfsˌtaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Josephstag
Số nhiều: die Josephstage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Josephstag | Josephstage |
| Akkusativ | Josephstag | Josephstage |
| Dativ | Josephstagen | |
| Genitiv | Josephstage |
Ví dụ
- In einigen Regionen wird der Josephstag feierlich im März begangen. — Ở một số vùng, Ngày Thánh Giuse được tổ chức long trọng vào tháng Ba.