Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Jingoismus

Nghĩa tiếng Việt: chủ nghĩa sô-vanh hiếu chiến

Phát âm (IPA): [d͡ʒɪŋɡoˈɪsmʊs]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Jingoismus

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativJingoismus
AkkusativJingoismus
DativJingoismus
GenitivJingoismus

Ví dụ

Nghĩa khác