Jingoismus
Nghĩa tiếng Việt: chủ nghĩa sô-vanh hiếu chiến
Phát âm (IPA): [d͡ʒɪŋɡoˈɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Jingoismus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jingoismus | |
| Akkusativ | Jingoismus | |
| Dativ | Jingoismus | |
| Genitiv | Jingoismus |
Ví dụ
- Der innenpolitische Nutzen von Jingoismus und Imperialismus lag darin, daß sie zeitweilig von ungelösten inneren Problemen ablenken konnten […]. — „Lợi ích đối nội của chủ nghĩa Jingoismus và chủ nghĩa đế quốc nằm ở chỗ chúng có thể tạm thời đánh lạc hướng khỏi những vấn đề nội bộ chưa được giải quyết […].“
Nghĩa khác
- übersteigerter englischer Patriotismus und Nationalismus