jeversch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc vùng Jever
Phát âm (IPA): [ˈjeːfɐʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | jeverscher | jeversche |
| Akkusativ | jeverschen | jeversche |
| Dativ | jeverschem | jeverschen |
| Genitiv | jeverschen | jeverscher |
Ví dụ
- Wir tranken gestern ein typisches jeversches Bier in der Kneipe. — Hôm qua chúng tôi đã uống một loại bia đặc trưng của Jever trong quán rượu.