jeuen
Nghĩa tiếng Việt: kêu meo meo
Phát âm (IPA): [ˈʒøːən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: jeuen · er/sie/es jeut · jeute · haben gejeut
Präsens (hiện tại)
| ich | jeue |
| du | jeust |
| er/sie/es | jeut |
| wir | jeuen |
| ihr | jeut |
| sie/Sie | jeuen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | jeute |
| du | jeutest |
| er/sie/es | jeute |
| wir | jeuten |
| ihr | jeutet |
| sie/Sie | jeuten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gejeut |
| du | hast gejeut |
| er/sie/es | hat gejeut |
| wir | haben gejeut |
| ihr | habt gejeut |
| sie/Sie | haben gejeut |
Ví dụ
- Überall an den großen und kleinen Höfen, auf Schlössern, Landsitzen, Gutshöfen wird - meist in eigens dafür eingerichteten Spielsalons - tage- und nächtelang gejeut, selbst auf Muskau. — Khắp nơi tại các dinh thự lớn nhỏ, trong lâu đài, thái ấp, điền trang - phần lớn là trong các phòng chơi bài được thiết kế riêng - người ta đánh bạc thâu đêm suốt sáng, ngay cả ở Muskau.
- Jeu war eine reine Männersache, nur ein Mann brachte Kaltblütigkeit und Verstand genug auf, um mit Erfolg zu jeuen. — Đánh bạc hoàn toàn là việc của đàn ông, chỉ có đàn ông mới có đủ sự lạnh lùng và trí tuệ để chơi bạc thành công.
Nghĩa khác
- am Glücksspiel teilnehmen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er jeuen → Đúng: er jeut (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)