Jazzkapelle
Nghĩa tiếng Việt: ban nhạc jazz
Phát âm (IPA): [ˈd͡ʒɛskaˌpɛlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Jazzkapelle
Số nhiều: die Jazzkapellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jazzkapelle | Jazzkapellen |
| Akkusativ | Jazzkapelle | Jazzkapellen |
| Dativ | Jazzkapelle | Jazzkapellen |
| Genitiv | Jazzkapelle | Jazzkapellen |
Ví dụ
- „Es gab eine Jazzkapelle und eine Bar und genau dieselben Gesichter wie überall.“ — „Ở đó có một ban nhạc jazz, một quầy bar và những gương mặt y hệt như ở mọi nơi khác.“