Jaspé
Nghĩa tiếng Việt: vải vằn đá
Phát âm (IPA): [jasˈpeː]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Jaspé
Số nhiều: die Jaspés
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jaspé | Jaspés |
| Akkusativ | Jaspé | Jaspés |
| Dativ | Jaspé | Jaspés |
| Genitiv | Jaspés | Jaspés |
Ví dụ
- Wir haben eine große Auswahl an Garnen im Angebot, darunter verschiedene Jaspés. — Chúng tôi có nhiều lựa chọn về sợi, trong đó có nhiều loại Jaspés khác nhau.
- Dieses T-Shirt ist aus Jaspé geschneidert worden. — Chiếc áo thun này được may từ Jaspé.
Nghĩa khác
- gesprenkeltes Gewebe, das aus Jaspégarnen hergestellt wurde