Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Jaspé

Nghĩa tiếng Việt: vải vằn đá

Phát âm (IPA): [jasˈpeː]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Jaspé

Số nhiều: die Jaspés

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativJaspéJaspés
AkkusativJaspéJaspés
DativJaspéJaspés
GenitivJaspésJaspés

Ví dụ

Nghĩa khác