Januarnummer
Nghĩa tiếng Việt: số tháng giêng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Januarnummer
Số nhiều: die januarnummern
Ví dụ
- Der interessante Artikel erschien in der Januarnummer der Zeitschrift. — Bài báo thú vị đã xuất hiện trên số báo tháng Giêng của tạp chí.
Nghĩa khác
- ấn bản tháng giêng
- phát hành tháng giêng
- số tháng 1