Jammertag
Nghĩa tiếng Việt: ngày than vãn
Phát âm (IPA): [ˈjamɐˌtaːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Jammertag
Số nhiều: die Jammertage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jammertag | Jammertage |
| Akkusativ | Jammertag | Jammertage |
| Dativ | Jammertag | Jammertagen |
| Genitiv | Jammertages | Jammertage |
Ví dụ
- O Weh! O Jammer – Jammer – Jammertag! Höchst unglücksel’ger Tag! Betrübter Tag! — Ôi khổ thay! Ôi thống khổ – thống khổ – ngày khổ đau! Ngày bất hạnh tột cùng! Ngày buồn thảm!
- „Der 13. August – für die DDR ein Freudentag, für den Klassenfeind ein Jammertag“. — Ngày 13 tháng 8 – với CHDC Đức là ngày vui, với kẻ thù giai cấp là ngày buồn thảm.
Nghĩa khác
- ngày ủ dột
- ngày sầu thảm
- ngày than thở
- ngày ủ rũ
- ngày buồn bã