Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Jakute

Nghĩa tiếng Việt: người Yakut

Phát âm (IPA): [jaˈkuːtə]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Jakute

Số nhiều: die Jakuten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativJakuteJakuten
AkkusativJakutenJakuten
DativJakutenJakuten
GenitivJakutenJakuten

Ví dụ

Nghĩa khác