Jakobslauch
Nghĩa tiếng Việt: tỏi rừng
Phát âm (IPA): [ˈjaːkɔpsˌlaʊ̯x]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Jakobslauch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jakobslauch | |
| Akkusativ | Jakobslauch | |
| Dativ | Jakobslauch | |
| Genitiv | Jakobslauchs |
Ví dụ
- Der Schnittlauch wird auch Jakobslauch genannt. — Hành tăm còn được gọi là hành Jakob.
Nghĩa khác
- hành tăm
- hành dại
- hành lá
- hành tây
- tỏi tây