Jakobslachs
Nghĩa tiếng Việt: cá hồi
Phát âm (IPA): [ˈjaːkɔpsˌlaks]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Jakobslachs
Số nhiều: die Jakobslachse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jakobslachs | Jakobslachse |
| Akkusativ | Jakobslachs | Jakobslachse |
| Dativ | Jakobslachs | Jakobslachsen |
| Genitiv | Jakobslachses | Jakobslachse |
Ví dụ
- Jakobslachs ist "junger, männlicher Rheinlachs, der um Jakobi herum zu seinem Laichplatz zieht." — Jakobslachs là "cá hồi sông Rhine đực, còn non, di cư đến bãi đẻ vào khoảng ngày lễ Thánh Giacôbê."
Nghĩa khác
- cá hồi hồng
- cá hồi đỏ
- cá hồi Đại Tây Dương
- cá hồi hoang dã
- cá hồi Thái Bình Dương