Jakobskraut
Nghĩa tiếng Việt: cúc gai
Phát âm (IPA): [ˈjaːkɔpsˌkʁaʊ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Jakobskraut
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jakobskraut | |
| Akkusativ | Jakobskraut | |
| Dativ | Jakobskraut | |
| Genitiv | Jakobskrauts |
Ví dụ
- Jakobskraut ist ein altes Volksmittel gegen Blutungen. — Cây cúc bạc là một vị thuốc dân gian lâu đời dùng để cầm máu.
Nghĩa khác
- cúc tây
- cúc tần
- cúc bách nhật
- cúc gié
- cỏ jacob