Jakobsbruder
Nghĩa tiếng Việt: anh em dòng Thánh Gioan
Phát âm (IPA): [ˈjaːkɔpsˌbʁuːdɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Jakobsbruder
Số nhiều: die Jakobsbrüder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jakobsbruder | Jakobsbrüder |
| Akkusativ | Jakobsbruder | Jakobsbrüder |
| Dativ | Jakobsbruder | Jakobsbrüdern |
| Genitiv | Jakobsbruders | Jakobsbrüder |
Ví dụ
- In alten Zeiten sagte man den Jakobsbrüdern schlechte Sitten nach. — Thời xưa, người ta thường đồn đại những người hành hương Santiago có thói hư tật xấu.
Nghĩa khác
- anh em nhà Giakôbê
- anh em thánh Gioan
- tu sĩ dòng Thánh Gioan
- thành viên dòng Thánh Gioan
- anh đào