jakobinisch
Nghĩa tiếng Việt: mang tính Jacobin
Phát âm (IPA): [jakoˈbiːnɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | jakobinischer | jakobinische |
| Akkusativ | jakobinischen | jakobinische |
| Dativ | jakobinischem | jakobinischen |
| Genitiv | jakobinischen | jakobinischer |
Ví dụ
- Im Sommer 1794 wurden zu den Höchstpreisen auch Höchstlöhne eingeführt, weshalb sich auch das Interesse der Sansculotten an der jakobinischen Politik verringerte. — Vào mùa hè năm 1794, cùng với mức giá trần, mức lương trần cũng được áp dụng, điều này khiến tầng lớp Sans-culottes giảm bớt sự quan tâm đối với chính sách của phái Jacobin.
Nghĩa khác
- die Jakobiner betreffend, sich auf die Jakobiner beziehend