Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

jakobinisch

Nghĩa tiếng Việt: mang tính Jacobin

Phát âm (IPA): [jakoˈbiːnɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativjakobinischerjakobinische
Akkusativjakobinischenjakobinische
Dativjakobinischemjakobinischen
Genitivjakobinischenjakobinischer

Ví dụ

Nghĩa khác