Jahwist
Nghĩa tiếng Việt: tác giả nguồn J (Kinh Thánh)
Phát âm (IPA): [jaːˈvɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Jahwist
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jahwist | |
| Akkusativ | Jahwisten | |
| Dativ | Jahwisten | |
| Genitiv | Jahwisten |
Ví dụ
- Der Jahwist wird ins 9. Jh. oder ins 8. Jh. vor Christus datiert. — Nguồn Yahwist được xác định có niên đại vào thế kỷ thứ 9 hoặc thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên.
- Als der bedeutendste höfische Schreiber galt ein um 800 v. Chr. (oder früher) arbeitender Anonymus, den die moderne Forschung mit dem Namen «Jahwist» bezeichnete und als Begründer der genuin althebräischen Literatur verstand.[…]Das Buch Genesis, von dem früher grosse Teile jenem Jahwisten zugeschrieben wurden, erscheint nun als Erzeugnis der Perserzeit. Einen Jahwisten hat es demnach nie gegeben. — Học giả cung đình quan trọng nhất từng được cho là một tác giả khuyết danh hoạt động vào khoảng năm 800 TCN (hoặc sớm hơn), người được nghiên cứu hiện đại gọi là «Yahwist» và coi là người sáng lập nền văn học Do Thái cổ chính thống.[…] Sách Sáng Thế, mà trước đây phần lớn được quy cho tác giả Yahwist này, nay lại được xem là tác phẩm thuộc thời kỳ Ba Tư. Do đó, tác giả Yahwist chưa từng tồn tại.
Nghĩa khác
- eine Bezeichnung für den von der neueren Urkundenhypothese angenommenen Verfasser der ältesten Teile des Pentateuchs