Jahrhundertthema
Nghĩa tiếng Việt: chủ đề thế kỷ
danh từ · trình độ C1
Giống: das Jahrhundertthema
Ví dụ
- Der weltweite Klimawandel ist zweifellos ein echtes Jahrhundertthema. — Biến đổi khí hậu toàn cầu chắc chắn là một chủ đề của thế kỷ.
Nghĩa khác
- vấn đề của thế kỷ
- vấn đề thế kỷ
- đề tài thế kỷ
- Chủ đề của thế kỷ