Jahresmitteln
Nghĩa tiếng Việt: trung bình hàng năm
Phát âm (IPA): [ˈjaːʁəsˌmɪtl̩n]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Jahresmitteln
Ví dụ
- Die Temperaturen lagen deutlich über den üblichen Jahresmitteln dieser Region. — Nhiệt độ đã cao hơn rõ rệt so với mức trung bình năm thông thường của khu vực này.
Nghĩa khác
- mức trung bình hàng năm
- trung bình năm
- bình quân hàng năm
- số liệu hàng năm