Jagdtier
Nghĩa tiếng Việt: thú săn; con mồi
Phát âm (IPA): [ˈjaːktˌtiːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Jagdtier
Số nhiều: die Jagdtiere
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jagdtier | Jagdtiere |
| Akkusativ | Jagdtier | Jagdtiere |
| Dativ | Jagdtier | Jagdtieren |
| Genitiv | Jagdtiere |
Ví dụ
- „Jagdtiere waren reichlich vorhanden, darunter Abertausende wilde Rinder, sodass sie sich um Nahrung kaum Gedanken machen mussten.“ — Thú săn rất dồi dào, trong đó có hàng ngàn con bò rừng, nên họ hầu như không phải lo nghĩ về thức ăn.