Jagdgenosse
Nghĩa tiếng Việt: thành viên hội săn bắn
Phát âm (IPA): [ˈjaːktɡəˌnɔsə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Jagdgenosse
Số nhiều: die Jagdgenossen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jagdgenosse | Jagdgenossen |
| Akkusativ | Jagdgenossen | Jagdgenossen |
| Dativ | Jagdgenossen | Jagdgenossen |
| Genitiv | Jagdgenossen | Jagdgenossen |
Ví dụ
- „Diesen ganzen Tag über blieben die Jagdgenossen zu Hause; es herrschte scharfer Frost, allein gegen Abend wurde es wärmer und begann zu tauen.“ — „Suốt cả ngày hôm đó, các bạn săn đều ở trong nhà; trời rét buốt, chỉ đến chiều tối mới ấm dần lên và băng bắt đầu tan.“