Jähheit
Nghĩa tiếng Việt: tính nóng nảy đột ngột
Phát âm (IPA): [ˈjɛːhaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Jähheit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jähheit | |
| Akkusativ | Jähheit | |
| Dativ | Jähheit | |
| Genitiv | Jähheit |
Ví dụ
- Die Jähheit ihres Wutausbruchs überraschte die Umstehenden. — Sự bộc phát cơn giận dữ đột ngột của cô ấy khiến những người xung quanh ngạc nhiên.
- Es hatte niemand mit der Jähheit des Abhangs gerechnet. — Không ai ngờ đến độ dốc dựng đứng của sườn dốc.
Nghĩa khác
- Eigenschaft, plötzlich einzutreten, plötzlich zu entstehen
- Eigenschaft, steil abzufallen, steil nach unten gerichtet zu sein