Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Jähheit

Nghĩa tiếng Việt: tính nóng nảy đột ngột

Phát âm (IPA): [ˈjɛːhaɪ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Jähheit

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativJähheit
AkkusativJähheit
DativJähheit
GenitivJähheit

Ví dụ

Nghĩa khác