jadegrün
Nghĩa tiếng Việt: xanh ngọc bích
Phát âm (IPA): [ˈjaːdəˌɡʁyːn]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | jadegrüner | jadegrüne |
| Akkusativ | jadegrünen | jadegrüne |
| Dativ | jadegrünem | jadegrünen |
| Genitiv | jadegrünen | jadegrüner |
Ví dụ
- Das Kleid schimmerte jadegrün im Licht. — Chiếc váy lấp lánh màu xanh ngọc bích dưới ánh sáng.
Nghĩa khác
- xanh jade
- xanh ngọc
- xanh đá ngọc bích
- màu xanh ngọc bích
- màu xanh jade