Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

jadegrün

Nghĩa tiếng Việt: xanh ngọc bích

Phát âm (IPA): [ˈjaːdəˌɡʁyːn]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativjadegrünerjadegrüne
Akkusativjadegrünenjadegrüne
Dativjadegrünemjadegrünen
Genitivjadegrünenjadegrüner

Ví dụ

Nghĩa khác