Jachtclub
Nghĩa tiếng Việt: câu lạc bộ du thuyền
Phát âm (IPA): [ˈjaxtklʊp]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Jachtclub
Số nhiều: die Jachtclubs
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Jachtclub | Jachtclubs |
| Akkusativ | Jachtclub | Jachtclubs |
| Dativ | Jachtclub | Jachtclubs |
| Genitiv | Jachtclubs | Jachtclubs |
Ví dụ
- Mein Onkel ist seit vielen Jahren Mitglied im lokalen Jachtclub. — Chú tôi đã là thành viên của câu lạc bộ du thuyền địa phương trong nhiều năm.