Iterativum
Nghĩa tiếng Việt: động từ lặp (ngữ pháp)
Phát âm (IPA): [iteʁaˈtiːvʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Iterativum
Số nhiều: die Iterativa
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Iterativum | Iterativa |
| Akkusativ | Iterativum | Iterativa |
| Dativ | Iterativum | Iterativa |
| Genitiv | Iterativums | Iterativa |
Ví dụ
- Klappern ist zum Beispiel eine sich wiederholende Handlung und das Verb damit ein Iterativum. — Chẳng hạn, klappern là một hành động lặp đi lặp lại, nên động từ này là một động từ lặp.
Nghĩa khác
- iteratives Verb