ist angestreift
Nghĩa tiếng Việt: đã sượt qua (Perfekt)
Phát âm (IPA): [ɪst ˈanɡəˌʃtʁaɪ̯ft]
động từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der Ball ist nur leicht angestreift. — Quả bóng chỉ sượt qua nhẹ.
- Das Auto ist den Pfosten angestreift. — Chiếc xe đã sượt qua cái cột.