Israelpolitik
Nghĩa tiếng Việt: chính sách đối với Israel
Phát âm (IPA): [ˈiːsʁaeːlpoliˌtɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Israelpolitik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Israelpolitik | |
| Akkusativ | Israelpolitik | |
| Dativ | Israelpolitik | |
| Genitiv | Israelpolitik |
Ví dụ
- „Die ranghöchste Persönlichkeit, die neben Ginsburg, Feinberg und den Krims Johnsons Israelpolitik beeinflusste, war der Richter am Obersten Gerichtshof Abe Fortas.“ — „Nhân vật cấp cao nhất ảnh hưởng đến chính sách Israel của Johnson, bên cạnh Ginsburg, Feinberg và gia đình Krims, là Thẩm phán Tối cao Pháp viện Abe Fortas.“