Isophone
Nghĩa tiếng Việt: đường đẳng âm
Phát âm (IPA): [izoˈfoːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Isophone
Số nhiều: die Isophonen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Isophone | Isophonen |
| Akkusativ | Isophone | Isophonen |
| Dativ | Isophone | Isophonen |
| Genitiv | Isophone | Isophonen |
Ví dụ
- Die unterste Isophone bildet die Hörschwelle bei 4 phon. — Đường đẳng âm thấp nhất tạo thành ngưỡng nghe ở mức 4 phon.
Nghĩa khác
- durch Versuchsreihen ermittelte Kurve gleicher Lautstärke