isokinetisch
Nghĩa tiếng Việt: đẳng động (isokinetic)
Phát âm (IPA): [izokiˈneːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | isokinetischer | isokinetische |
| Akkusativ | isokinetischen | isokinetische |
| Dativ | isokinetischem | isokinetischen |
| Genitiv | isokinetischen | isokinetischer |
Ví dụ
- Bei Abgasmessungen werden isokinetische Proben genommen. — Khi đo khí thải, người ta lấy các mẫu đẳng tốc.
- Dieses Verhalten ist als isokinetische Beziehung bekannt . — Hành vi này được gọi là mối quan hệ đẳng tốc.
- Das isokinetische Dynamometer stellt mithilfe elektronischer Datenverarbeitung dynamische Muskelkontraktionen als Daten/Zahlen dar (Abb. 2.70). — Lực kế đẳng tốc hiển thị các cơn co cơ động dưới dạng dữ liệu/con số nhờ sự hỗ trợ của xử lý dữ liệu điện tử (Hình 2.70).
Nghĩa khác
- mit gleicher Geschwindigkeit ablaufend