isodiametrisch
Nghĩa tiếng Việt: đẳng hướng
Phát âm (IPA): [izodiaˈmeːtʁɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | isodiametrischer | isodiametrische |
| Akkusativ | isodiametrischen | isodiametrische |
| Dativ | isodiametrischem | isodiametrischen |
| Genitiv | isodiametrischen | isodiametrischer |
Ví dụ
- Blattzellen sind isodiametrisch bis rhomboidisch oder kurz-rechteckig. — Tế bào lá có dạng từ đẳng kính đến hình thoi hoặc hình chữ nhật ngắn.
- Die 4–12 μm breiten Pileozystiden sind stark septiert und bestehen aus 3–5 (–7) manchmal fast isodiametrischen Zellen. — Các tế bào thể túi mũ nấm rộng 4–12 μm có vách ngăn dày và bao gồm 3–5 (–7) tế bào đôi khi gần như đẳng kính.
Nghĩa khác
- đồng đẳng hướng
- đồng phương
- đẳng kính
- đồng kính
- đồng đường kính