isochron
Nghĩa tiếng Việt: đẳng thời
Phát âm (IPA): [izoˈkʁoːn]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | isochroner | isochrone |
| Akkusativ | isochronen | isochrone |
| Dativ | isochronem | isochronen |
| Genitiv | isochronen | isochroner |
Ví dụ
- Kommt das Signal bei Sprach- oder Videoübertragung in zeitlich konstanten Abständen, wird es als isochrones Signal bezeichnet. — Nếu tín hiệu trong truyền dẫn thoại hoặc video đến theo những khoảng thời gian không đổi, nó được gọi là tín hiệu đẳng thời.
- Nur isochrone Kommunikation gewährleistet, dass die Signale beim Empfänger die gleichen zeitlichen Abstände aufweisen wie beim Sender, was vor allem bei bewegten Bildern wichtig ist. — Chỉ truyền thông đẳng thời mới đảm bảo các tín hiệu ở phía nhận có cùng khoảng cách thời gian như ở phía phát, điều đặc biệt quan trọng đối với hình ảnh chuyển động.
Nghĩa khác
- von gleich langer Dauer