isochor
Nghĩa tiếng Việt: đẳng tích
Phát âm (IPA): [izoˈkoːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | isochorer | isochore |
| Akkusativ | isochoren | isochore |
| Dativ | isochorem | isochoren |
| Genitiv | isochoren | isochorer |
Ví dụ
- Die isochore Zustandsänderung eines Gases ist ein Heiz- oder Kühlprozess. — Quá trình biến đổi trạng thái đẳng tích của một chất khí là quá trình đốt nóng hoặc làm nguội.
Nghĩa khác
- konstantes Volumen habend