isenthalp
Nghĩa tiếng Việt: đẳng entanpi
Phát âm (IPA): [izɛnˈtalp]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | isenthalper | isenthalpe |
| Akkusativ | isenthalpen | isenthalpe |
| Dativ | isenthalpem | isenthalpen |
| Genitiv | isenthalpen | isenthalper |
Ví dụ
- In der Thermodynamik wird eine Zustandsänderung als isenthalp bezeichnet, bei der sich die Enthalpie H nicht ändert. — Trong nhiệt động lực học, sự biến đổi trạng thái mà trong đó entanpi H không đổi được gọi là quá trình đẳng entanpi.
Nghĩa khác
- von gleichbleibender Enthalpie