ischämisch
Nghĩa tiếng Việt: thiếu máu cục bộ
Phát âm (IPA): [ɪsˈçɛːmɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ischämischer | ischämische |
| Akkusativ | ischämischen | ischämische |
| Dativ | ischämischem | ischämischen |
| Genitiv | ischämischen | ischämischer |
Ví dụ
- Hierbei handelt es sich um einen ischämischen Insult. — Đây là trường hợp đột quỵ do thiếu máu cục bộ.