irrlichternd
Nghĩa tiếng Việt: chập chờn; lập lòe
Phát âm (IPA): [ˈɪʁˌlɪçtɐnt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | irrlichternder | irrlichternde |
| Akkusativ | irrlichternden | irrlichternde |
| Dativ | irrlichterndem | irrlichternden |
| Genitiv | irrlichternden | irrlichternder |
Ví dụ
- Die Protagonisten zogen irrlichternd durchs Haus. — Các nhân vật chính lang thang vô định khắp ngôi nhà.
- Krisen gibt es derzeit auf der Welt genug. Doch trotz eines irrlichternden US-Präsidenten, trotz populistischer Tendenzen in Europa kennt der Goldpreis momentan vor allem eine Richtung: nach unten. — Thế giới hiện có đủ mọi cuộc khủng hoảng. Nhưng bất chấp một vị tổng thống Mỹ hành xử thất thường, bất chấp các xu hướng dân túy ở châu Âu, giá vàng lúc này chủ yếu chỉ theo một chiều: đi xuống.
- So irrlichternd die Ideale der kubanischen Revolution auch flackern mögen, Castro selbst, so sieht es Fuentes, wusste in jedem Moment seines politischen Lebens ganz genau, was er tat. — Dù các lý tưởng của cách mạng Cuba có chập chờn le lói đến đâu, thì theo Fuentes, bản thân Castro trong từng khoảnh khắc của đời sống chính trị đều biết rất rõ mình đang làm gì.