irrigieren
Nghĩa tiếng Việt: rửa bằng nước (y khoa)
Phát âm (IPA): [ɪʁiˈɡiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: irrigieren · er/sie/es irrigiert · irrigierte · haben irrigiert
Präsens (hiện tại)
| ich | irrigiere |
| du | irrigierst |
| er/sie/es | irrigiert |
| wir | irrigieren |
| ihr | irrigiert |
| sie/Sie | irrigieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | irrigierte |
| du | irrigiertest |
| er/sie/es | irrigierte |
| wir | irrigierten |
| ihr | irrigiertet |
| sie/Sie | irrigierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe irrigiert |
| du | hast irrigiert |
| er/sie/es | hat irrigiert |
| wir | haben irrigiert |
| ihr | habt irrigiert |
| sie/Sie | haben irrigiert |
Ví dụ
- Wir sehen großflächig irrigierte Flächen vor uns. — Chúng tôi thấy những diện tích tưới tiêu rộng lớn trước mắt.
Nghĩa khác
- bewässern
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er irrigieren → Đúng: er irrigiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)