irrewerden
Nghĩa tiếng Việt: phát điên; hoang mang; mất phương hướng
Phát âm (IPA): [ˈɪʁəˌveːɐ̯dn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: irrewerden · er/sie/es wird irre · wurde irre · haben irregeworden
Präsens (hiện tại)
| ich | werde irre |
| du | wirst irre |
| er/sie/es | wird irre |
| wir | werden irre |
| ihr | werdet irre |
| sie/Sie | werden irre |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wurde irre |
| du | wurdest irre |
| er/sie/es | wurde irre |
| wir | wurden irre |
| ihr | wurdet irre |
| sie/Sie | wurden irre |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe irregeworden |
| du | hast irregeworden |
| er/sie/es | hat irregeworden |
| wir | haben irregeworden |
| ihr | habt irregeworden |
| sie/Sie | haben irregeworden |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Alle, die ihn von früher her kannten, zumal die sich als seine geistigen Mitstreiter fühlten, waren in diesen Wochen völlig irregeworden an Goethe.“ — Tất cả những ai quen biết ông từ trước, đặc biệt là những người từng coi mình là bạn đồng hành tinh thần của ông, trong những tuần này đều hoàn toàn mất niềm tin vào Goethe.
- „Es braucht einen ganzen Mann, dies Alles erlebt zu haben und in seiner Ueberzeugung nicht irrezuwerden.“ (1872) — Cần phải là một người bản lĩnh mới có thể trải qua tất cả những điều này mà không bị lung lay niềm tin.
- „Die beiden haben geklönt und geklönt, immer so im Flüsterton, um ja keinen zu stören, ich bin bald irregeworden.“ — Hai người đó cứ tán gẫu mãi, lại còn nói thì thầm để không làm phiền ai, làm tôi phát điên lên được.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er irrewerdet → Đúng: er wird irre (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)