Ionisationsröhre
Nghĩa tiếng Việt: ống phóng điện
Phát âm (IPA): [i̯onizaˈt͡si̯oːnsˌʁøːʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Ionisationsröhre
Số nhiều: die Ionisationsröhren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ionisationsröhre | Ionisationsröhren |
| Akkusativ | Ionisationsröhre | Ionisationsröhren |
| Dativ | Ionisationsröhre | Ionisationsröhren |
| Genitiv | Ionisationsröhre | Ionisationsröhren |
Ví dụ
- Die Patentschrift aus dem Jahre 1984 beschreibt eine Ionisationsröhre als eine hülsenförmige Innenelektrode innenwandnah erstreckt, während eine hülsenförmige Aussenelektrode auf der Aussenfläche der Isolatorröhre aufgeschoben und gegenüber der Innenelektrode verschiebbar ist. — Tài liệu bằng sáng chế từ năm 1984 mô tả một ống ion hóa có điện cực trong dạng ống kéo dài sát thành trong, trong khi một điện cực ngoài dạng ống được lồng vào mặt ngoài của ống cách điện và có thể trượt so với điện cực trong.
- Die Erfindung betrifft ein Luftreinigungsgerät mit einer Ionisationsröhre, die an der Sekundärseite eines Hochspannungstransformators angeschlossen ist und die von zu reinigender Luft umströmt wird, wobei der Hochspannungstransformator primärseitig mit einer Ansteuerschaltung zur Erzeugung einer sekundärseitig oszillierenden Hochspannung angesteuert wird. — Sáng chế liên quan đến một thiết bị lọc không khí có ống ion hóa được kết nối với phía thứ cấp của máy biến áp cao áp và có luồng không khí cần làm sạch thổi qua, trong đó máy biến áp cao áp được điều khiển ở phía sơ cấp bằng một mạch điều khiển để tạo ra điện áp cao dao động ở phía thứ cấp.
- Die durch Filter gereinigt Luft wird an der Ionisationsröhre vorbeigeleitet (die Ionisationsröhre hat die Form wie eine Leuchtstoffröhre) und damit wird die Luft ionisiert. — Không khí được làm sạch qua màng lọc sẽ được dẫn qua ống ion hóa (ống ion hóa có hình dạng giống như bóng đèn huỳnh quang) và nhờ đó không khí được ion hóa.
Nghĩa khác
- ống ion
- ống ion hóa
- ống phóng điện tích
- ống phát xạ ion