Ionisationsgerät
Nghĩa tiếng Việt: thiết bị ion hóa
Phát âm (IPA): [i̯onizaˈt͡si̯oːnsɡəˌʁɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ionisationsgerät
Số nhiều: die Ionisationsgeräte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ionisationsgerät | Ionisationsgeräte |
| Akkusativ | Ionisationsgerät | Ionisationsgeräte |
| Dativ | Ionisationsgerät | Ionisationsgeräten |
| Genitiv | Ionisationsgerätes | Ionisationsgeräte |
Ví dụ
- Es gibt zahlreiche externe und interne Steuer- und Regelsysteme für Ionisationsgeräte mit Ionisationsröhren, die mit Betriebsspannung von 1,5–2,85 kV auf der Ionisationsröhre betrieben werden. — "Có rất nhiều hệ thống điều khiển và điều chỉnh bên ngoài lẫn bên trong cho các thiết bị ion hóa với ống ion hóa, được vận hành ở điện áp làm việc 1,5–2,85 kV trên ống ion hóa."
- Die Ionisation mit unseren Ionisationsgeräten sorgt für klare, saubere Luft, die maßgeblich das Raumklima verbessert. — "Sự ion hóa bằng các thiết bị ion hóa của chúng tôi mang lại không khí trong lành, sạch sẽ, qua đó cải thiện đáng kể khí hậu trong phòng."
- Unser Ionisationsgerät lässt sich bei gleichzeitiger Bestellung in unsere Trocknungsgeräte mit Gebläse optimal integrieren. — "Thiết bị ion hóa của chúng tôi có thể được tích hợp tối ưu vào các máy sấy có quạt khi đặt mua cùng lúc."
Nghĩa khác
- Gerät zur Ionisation der Luft, des Wassers oder von Stoffen basierend auf einem Ionisator